Cân bàn điện tử có máy in A9P

5,250,000 

Cân bàn điện tử có máy in A9P

Hotline: 0942 775 099 - 0903 775 099
  • Mô tả

    Tính năng kỹ thuật:

    • Độ phân giải cao, tốc độ xử lý nhanh ( độ phân giải bên trong 1/10.000)
    • Cân đạt cấp chính xác III theo tiêu chuẩn OIML
    • Mặt bàn cân :  mặt bàn cân  100% inox chống ăn mòn và gỉ sét khi tiếp xúc với nước hoặc môi trường ẩm ướt
    • Khung cân được thiết kế vững chắc phù hợp với nhiều lĩnh vực
    • Đầu hiển thị:  bằng nhựa
    • Màn hình LED đỏ rộng dễ nhìn
    • Có máy in mini kèm theo bên trong đầu hiển thị
    • Có thể in ra phiếu kết quả cân băng tự động hoặc tay
    • Loadcell ( cảm biến tải): VMC-USA phù hợp sử dụng trong công nghiệp
    • Trụ đỡ đầu hiển thị: được làm bằng inox có chiều cao 40cm
    • nguồn sử dụng: pin sạc hoặc AC/Adaptor 220V
    • Chức năng in ra phiếu
    • Phím chức năng:  trừ bì, kiểm tra trọng lượng….
    • Chức năng tự kiểm tra pin và báo pin yếu
    • Chức năng tự động tắt nguồn khi không sử dụng
    • Đơn vị cân: kg/g/lb
    • Quá tải an toàn : 150%
    • Nhiệt độ làm việc: -5 đến 400c
    Model A9P-75
    (30 cmx40cm)
    A9P-150
    (40cm x50cm)
    A9P-300
    (50cmx60cm)
    A9P-500
    (60cm x80cm)
    Khả năng cân lớn nhất 30kg/60kg/75kg 75kg/150kg 200kg/300kg 500kg/600kg
    Khả năng cân nhỏ nhất 200g/200g/200g 200g/400g 400g/1kg 2kg
    Bước nhảy ( độ chính xác) 10g/10g/10g 10g/20g 20g/50g 100g
    Diện tích mặt bàn cân 30cm x40cm bằng inox 40cm x50cm bằng inox 50cm x60cm bằng inox 60cmx80cm bằng inox
    Đầu hiển thị A9P hiển thị 6 số LED đỏ
    Cảm biến tải ( Loadcell) SBCL-OHAUS ( USA) , H8C-ZEMIC, VMC ( USA)
    Nguồn sử dụng Adaptor 220V/50Hz hoặc pin sạc  ( PIN SẠC SỬ DỤNG LIÊN TỤC TRONG VÒNG 60 GIỜ)
    Đơn vị cân  kg,  lb
    Thời gian ổn định cân 5 giây
    Nhiệt độ làm việc 10 đến 400c
    Kết nối Có cổng RS232
    Chức năng Trừ bì, tự động về không, tát nguồn khi không sử dụng
    Thương hiệu YAOHUA-TAIWAN
    Thời gian bảo hành: 12 tháng tại CTy Cân Điện Tử Hoàng Gia
    Giá bán 5.250.000 vnđ 5.650.000 vnđ 6.050.000 vnđ 7.850.000 vnđ